Bỏ qua, tới nội dung

出路

chū lùㄔㄨ ㄌㄨˋ

Phồn thể: 出路

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

a way out (lit. and fig.); opportunity for advancement; a way forward; outlet (for one's products)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra

LỘ · 13 nét

đường, con đường; tuyến (xe buýt); họ Lộ