Bỏ qua, tới nội dung

出身

chū shēnㄔㄨ ㄕㄣ

Phồn thể: 出身

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to be born of; to come from; family background; class origin

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra

THÂN · 7 nét