出息
chū xīㄔㄨ ㄒㄧ
Phồn thể: 出息
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩachū xī(danh từ)
to yield interest, profit etc; to exhale (Buddhism)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩachū xi(danh từ)
future prospects; profit; to mature; to grow up
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
XUẤT · 5 nét
ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra
TỨC · 10 nét
Từ liên quan
- 出租车 chū zū chē — xe taxi; (Đài Loan) xe cho thuê
- 出 chū — ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra
- 出现 chū xiàn — xuất hiện; xảy ra (sự cố)
- 演出 yǎn chū — biểu diễn, trình diễn; buổi biểu diễn
- 出发 chū fā — xuất phát, khởi hành, lên đường
- 出生 chū shēng — sinh ra, ra đời
- 出差 chū chāi — đi công tác
- 出口 chū kǒu — lối ra, cửa ra; xuất khẩu; nói ra