Bỏ qua, tới nội dung

出息

chū xīㄔㄨ ㄒㄧ

Phồn thể: 出息

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩachū xī(danh từ)

to yield interest, profit etc; to exhale (Buddhism)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩachū xi(danh từ)

future prospects; profit; to mature; to grow up

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra

TỨC · 10 nét