Bỏ qua, tới nội dung

出境

chū jìngㄔㄨ ㄐㄧㄥˋ

Phồn thể: 出境

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to leave a country or region; outbound (tourism)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra

CẢNH · 14 nét