Bỏ qua, tới nội dung

出名

chū míngㄔㄨ ㄇㄧㄥˊ

Phồn thể: 出名

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, động từ)

well-known for sth; to become well known; to make one's mark; to lend one's name (to an event, endeavor etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra

DANH · 6 nét

tên; nổi tiếng, danh tiếng; lượng từ: người (danh sách), hạng (thứ hạng)