Bỏ qua, tới nội dung

就算…也…

Cho dù… thì cũng…; kể cả là… cũng…

HSK 5HSK 3.0 · 5

就算 + giả thiết,(S) + 也 + kết quả không đổi

就算…也… có nghĩa giống 即使…也… nhưng mang màu sắc khẩu ngữ hơn: 就算你不说,我也知道. Vế đầu là giả thiết (thường là trường hợp xấu nhất), vế sau khẳng định kết quả vẫn vậy, thể hiện quyết tâm hoặc thái độ dứt khoát. 就算 đứng trước hoặc sau chủ ngữ; vế sau dùng 也 (không dùng 就/才/所以). 哪怕…也… cũng tương tự.

HSK 5 phần Nghe hội thoại và Đọc chọn từ.

Ví dụ

  • 就算你不说,我也知道。

    Cho dù bạn không nói, tôi cũng biết.

  • 就算明天下雨,我们也要去。

    Cho dù mai mưa, chúng ta cũng đi.

  • 就算再忙,也要吃早饭。

    Dù bận đến đâu cũng phải ăn sáng.

  • 就算失败了,也是一次经验。

    Cho dù thất bại thì cũng là một kinh nghiệm.

Bài tập

  1. 1.就算他不帮忙,我 能完成。

  2. 2. 你给我再多的钱,我也不卖。

  3. 3.“就算”和下面哪个词意思最接近?

  4. 4.Chọn câu đúng:

Điểm ngữ pháp khác