Bỏ qua, tới nội dung

至于

Còn về…; (不至于) không đến mức

HSK 5HSK 3.0 · 5

…,至于 + chủ đề liên quan,… | 不至于 + V | …,至于吗?

至于 dùng để chuyển sang một chủ đề liên quan nhưng khác với điều vừa nói, giống “còn về/còn như”: 我只负责买票,至于住的地方,你们自己安排吧. Nó thường đứng ở câu hoặc vế THỨ HAI, khác với 关于 thường mở đầu chủ đề. 不至于 nghĩa là “không đến nỗi”: 他不至于不知道吧. Trong khẩu ngữ, 至于吗? là câu tu từ “có cần đến mức đó không?”, ý chê phản ứng quá đà.

HSK 5 phần Đọc chọn từ; cặp 至于/关于 hay xuất hiện cùng nhau.

Ví dụ

  • 我只负责买票,至于住的地方,你们自己安排吧。

    Tôi chỉ phụ trách mua vé, còn chỗ ở thì các bạn tự sắp xếp nhé.

  • 他答应来,至于什么时候来,我就不知道了。

    Anh ấy hứa sẽ đến, còn khi nào đến thì tôi không biết.

  • 这次考试虽然难,但我不至于不及格。

    Kỳ thi này tuy khó nhưng tôi không đến nỗi trượt.

  • 为这点儿小事生气,至于吗?

    Giận vì chuyện cỏn con thế này, có đáng không?

Bài tập

  1. 1.这件事我同意了, 具体怎么做,你们商量吧。

  2. 2.他只是感冒, 住院吧?

  3. 3.“为这点儿小事吵架,至于吗?”的意思是:

  4. 4.衣服的颜色我很喜欢, 价格,还可以再商量。

Điểm ngữ pháp khác