何况
Huống chi, huống hồ; hơn nữa
HSK 5HSK 3.0 · 5
(连) A + 都/也 + …,何况 + B + (呢)? | …,何况 + lý do bổ sung
何况 dùng để suy luận từ trường hợp khó/hiển nhiên hơn: nếu A đã như vậy thì B càng như vậy, giống “huống chi”: 这个问题连老师都不会,何况我们呢?. Vế trước thường có 连…都/也, vế sau thường kết thúc bằng 呢 (câu hỏi tu từ). Cách dùng thứ hai: 何况 bổ sung thêm một lý do, giống 况且 hay “hơn nữa”: 你去劝劝他吧,何况你说话他也听. Khi làm bài đọc, hãy hiểu câu 何况…呢 theo nghĩa khẳng định mạnh.
HSK 5 phần Đọc chọn từ và Đọc hiểu (suy luận).
Ví dụ
这个问题连老师都不会,何况我们呢?
Câu này đến thầy giáo còn không biết, huống chi chúng ta?
平时坐车都要一个小时,何况今天下雨呢。
Ngày thường đi xe đã mất một tiếng, huống chi hôm nay trời mưa.
大人都觉得累,何况孩子呢?
Người lớn còn thấy mệt, huống hồ là trẻ con?
你去劝劝他吧,你们是老朋友,何况他也听你的。
Bạn đi khuyên anh ấy đi, hai người là bạn cũ, hơn nữa anh ấy cũng nghe lời bạn.
Bài tập
1.这么重的箱子,连大人都搬不动, 孩子呢?
2.外国人学汉字都不怕难, 我们中国人呢?
3.“他连饭都没时间吃,何况看电影呢?”意思是:
4.这个字连中国人都不一定认识,何况外国人 ?