Bỏ qua, tới nội dung

总之

Tóm lại, nói chung

HSK 5HSK 3.0 · 5

A,B,C…,总之,+ kết luận

总之 đứng đầu câu hoặc vế cuối để tổng kết những gì đã nói trước đó, giống “tóm lại”: 这里交通方便,环境也好,总之,是个住的好地方. Nó cũng dùng để cắt ngang, đưa ra kết luận dứt khoát mà không giải thích thêm: 不管你怎么想,总之我不同意. Đừng nhầm với 总是 (luôn luôn), 总共 (tổng cộng) hay 总算 (rốt cuộc cũng). Trong bài viết HSK 5, 总之 là cách kết đoạn rất tự nhiên.

HSK 5 phần Đọc chọn từ và rất hữu ích cho phần Viết đoạn văn 80 chữ.

Ví dụ

  • 这里交通方便,环境也好,总之,是个住的好地方。

    Ở đây giao thông thuận tiện, môi trường cũng tốt, tóm lại là chỗ ở tốt.

  • 不管你怎么想,总之我不同意。

    Dù bạn nghĩ thế nào, tóm lại là tôi không đồng ý.

  • 有人说好,有人说不好,总之,大家的看法不一样。

    Có người khen, có người chê, nói chung là mọi người nghĩ khác nhau.

  • 苹果、香蕉、葡萄,总之,水果他都爱吃。

    Táo, chuối, nho, nói chung là hoa quả gì anh ấy cũng thích.

Bài tập

  1. 1.他聪明、努力、对人热情, ,是一个难得的好员工。

  2. 2.“总之”在句子中的作用是:

  3. 3.你别问了, 这件事跟你没关系。

  4. 4.菜很好吃,服务也不错, 我很满意。

Điểm ngữ pháp khác