Bỏ qua, tới nội dung

以便

Để (tiện cho)…, nhằm…

HSK 5HSK 3.0 · 6

A (hành động),以便 + (S) + B (mục đích, thường có 能/可以)

以便 đứng ở đầu vế SAU, cho biết làm A là để B dễ thực hiện hơn: 请留下您的电话,以便我们及时联系您. Đây là từ văn viết, hay gặp trong thông báo, hướng dẫn. Khác với 为了 (thường đứng ở vế đầu), 以便 không mở đầu câu. Vế sau thường có 能, 可以, 更 + động từ. Chủ ngữ của vế sau có thể khác vế trước và đứng sau 以便.

HSK 5 phần Đọc chọn từ, hay đặt cạnh 以为, 以及, 以免.

Ví dụ

  • 请留下您的电话号码,以便我们及时联系您。

    Vui lòng để lại số điện thoại để chúng tôi liên hệ kịp thời.

  • 他把重要的内容都记了下来,以便复习。

    Anh ấy ghi lại hết nội dung quan trọng để tiện ôn tập.

  • 我们提前一个小时出发,以便早点儿到达机场。

    Chúng tôi xuất phát sớm một tiếng để đến sân bay sớm hơn.

  • 请提前做好准备,以便会议顺利进行。

    Hãy chuẩn bị trước để cuộc họp diễn ra suôn sẻ.

Bài tập

  1. 1.请把材料提前发给大家, 大家准备。

  2. 2.Chọn câu đúng:

  3. 3. 学好汉语,他去了中国。

  4. 4.他把闹钟调早了半小时, 能赶上第一班地铁。

Điểm ngữ pháp khác