Bỏ qua, tới nội dung

与其…不如…

Thay vì A, chi bằng B

HSK 5HSK 3.0 · 6

与其 + A,(还)不如 + B

与其…不如… so sánh hai lựa chọn và người nói nghiêng về lựa chọn thứ hai: 与其在家无聊,不如出去走走 (thay vì ở nhà buồn chán, chi bằng ra ngoài đi dạo). A thường là việc đang làm hoặc đang định làm, B là phương án tốt hơn. 不如 đứng đầu vế sau, có thể thêm 还. Cấu trúc 与其说A,不如说B dùng để điều chỉnh cách gọi tên: 与其说他是老板,不如说他是朋友. Phân biệt với 宁可…也不…: 宁可 chọn điều khó chịu để tránh điều tệ hơn, nhấn mạnh quyết tâm.

HSK 5 phần Đọc chọn từ và Đọc hiểu (quan điểm tác giả).

Ví dụ

  • 与其在家无聊,不如出去走走。

    Thay vì ở nhà buồn chán, chi bằng ra ngoài đi dạo.

  • 与其花钱买新的,不如把旧的修一修。

    Thay vì tốn tiền mua cái mới, chi bằng sửa lại cái cũ.

  • 与其等别人帮忙,还不如自己动手。

    Thay vì chờ người khác giúp, chi bằng tự mình làm.

  • 与其说他是我的老板,不如说他是我的朋友。

    Nói anh ấy là sếp tôi, chẳng bằng nói anh ấy là bạn tôi.

Bài tập

  1. 1.与其在这儿等车, 走路回去。

  2. 2. 抱怨,不如想办法解决问题。

  3. 3.“与其坐车,不如走路”的意思是:

  4. 4.与其说这是一次失败, 说这是一次学习的机会。

Điểm ngữ pháp khác