Bỏ qua, tới nội dung

居然

Vậy mà, không ngờ (trái với dự đoán)

HSK 5HSK 3.0 · 5

S + 居然 + V/Adj

居然 thể hiện sự ngạc nhiên vì kết quả trái với điều người nói nghĩ, giống “vậy mà/không ngờ”: 这么简单的题,你居然做错了!. Sự bất ngờ có thể tích cực (他学了三个月,居然能用汉语聊天了) hoặc tiêu cực. 居然 đồng nghĩa với 竟然, đứng sau chủ ngữ, trước động từ. Ngược nghĩa với 果然. Trong bài Nghe, 居然 là tín hiệu cho thấy người nói ngạc nhiên.

HSK 5 phần Nghe (thái độ ngạc nhiên) và Đọc chọn từ.

Ví dụ

  • 他学了三个月,居然能用汉语聊天了。

    Mới học ba tháng mà anh ấy đã có thể trò chuyện bằng tiếng Trung.

  • 这么简单的题,你居然做错了!

    Câu dễ thế này mà bạn lại làm sai!

  • 外面下着大雪,他居然穿着短裤。

    Ngoài trời đang có tuyết lớn, vậy mà anh ta mặc quần đùi.

  • 我没想到,他居然是老板的儿子。

    Tôi không ngờ anh ta lại là con trai của sếp.

Bài tập

  1. 1.这么重要的会,他 忘了参加。

  2. 2.我以为这次考试很难,没想到 这么简单。

  3. 3.“他居然考了第一名”说明说话人:

  4. 4.我早就知道他会成功,他 成功了。

Điểm ngữ pháp khác