要么…要么…
Hoặc là… hoặc là… (phải chọn một)
HSK 5HSK 3.0 · 5
要么 + A,要么 + B
要么…要么… đưa ra hai lựa chọn và yêu cầu chọn một, thường dùng khi đề nghị hoặc ra quyết định: 要么你来我家,要么我去你家. Giọng điệu dứt khoát hơn 或者. Có thể dùng để miêu tả thói quen xen kẽ (周末他要么在家看书,要么去打球), gần với 不是…就是…. Không thay vế sau bằng 或者/还是; hai vế phải cùng dùng 要么.
HSK 5 phần Nghe và Đọc chọn từ.
Ví dụ
要么你来我家,要么我去你家,都行。
Hoặc bạn đến nhà tôi, hoặc tôi đến nhà bạn, đều được.
这件事要么现在做,要么就别做了。
Việc này hoặc làm ngay bây giờ, hoặc đừng làm nữa.
周末他要么在家看书,要么去打球。
Cuối tuần anh ấy hoặc ở nhà đọc sách, hoặc đi chơi bóng.
要么坐地铁,要么打车,公共汽车太慢了。
Hoặc đi tàu điện ngầm, hoặc bắt taxi, xe buýt chậm quá.
Bài tập
1. 你去,要么我去,总得有一个人去。
2.要么今天完成, 明天早上交,不能再晚了。
3.“要么吃米饭,要么吃面条”的意思是:
4.Chọn câu đúng: