Bỏ qua, tới nội dung

难免

Khó tránh khỏi

HSK 5HSK 3.0 · 6

(S) + 难免 + (会/有/要) + V/Adj (điều không mong muốn)

难免 cho biết trong hoàn cảnh nào đó, một điều không mong muốn xảy ra là bình thường, khó tránh: 第一次上台演讲,难免会紧张. Sau 难免 thường là chuyện tiêu cực (犯错, 紧张, 出问题, 不习惯), hay có 会. Đây là cách nói thông cảm, giảm nhẹ. Đừng nhầm với 避免 (tránh – động từ, có tân ngữ: 避免错误) hay 以免 (để khỏi).

HSK 5 phần Đọc chọn từ; hay đặt cạnh 避免, 以免.

Ví dụ

  • 第一次上台演讲,难免会紧张。

    Lần đầu lên sân khấu diễn thuyết, khó tránh khỏi hồi hộp.

  • 人难免会犯错误,改了就好。

    Con người khó tránh khỏi mắc lỗi, sửa là được.

  • 刚到一个新地方,难免有点儿不习惯。

    Mới đến một nơi mới, khó tránh khỏi hơi chưa quen.

  • 工作太多,难免会出现一些小问题。

    Việc quá nhiều thì khó tránh khỏi vài lỗi nhỏ.

Bài tập

  1. 1.刚开始学开车, 会有点儿紧张。

  2. 2.我们应该尽量 这样的错误。

  3. 3.“第一次见面,难免有点儿紧张”的意思是:

  4. 4.人 会犯错,重要的是要改正。

Điểm ngữ pháp khác