Bỏ qua, tới nội dung

一旦…就…

Một khi… thì…

HSK 5HSK 3.0 · 5

一旦 + điều kiện/sự kiện,(S) + 就 + kết quả

一旦 nêu một sự việc có thể xảy ra (thường bất ngờ hoặc quan trọng), và vế sau là hệ quả tất yếu, giống “một khi… thì…”: 一旦失去健康,有钱也没用. 一旦 có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ; vế sau thường có 就. Khác với 一…就… (hai việc nối tiếp ngay lập tức, mang tính miêu tả), 一旦 mang tính giả định và thường nói về hậu quả nghiêm trọng hoặc khó đảo ngược.

HSK 5 phần Đọc hiểu (văn nghị luận, khuyên nhủ) và Đọc chọn từ.

Ví dụ

  • 一旦失去健康,有钱也没用。

    Một khi mất sức khỏe thì có tiền cũng vô ích.

  • 这种习惯一旦养成,就很难改。

    Thói quen này một khi đã hình thành thì rất khó bỏ.

  • 一旦发现问题,就要马上报告。

    Một khi phát hiện vấn đề thì phải báo cáo ngay.

  • 他一旦决定了,谁也改变不了。

    Một khi anh ấy đã quyết định thì không ai thay đổi được.

Bài tập

  1. 1. 出现火灾,就要马上打119。

  2. 2.机会一旦错过, 很难再有了。

  3. 3.Chọn câu đúng:

  4. 4.“信任一旦失去,就很难找回来。”意思是:

Điểm ngữ pháp khác