宁可…也不…
Thà… chứ không…; thà… cũng phải…
HSK 5HSK 3.0 · 6
S + 宁可 + A,也不 + B | S + 宁可 + A,也要 + B
宁可A,也不B: sau khi cân nhắc, người nói chọn chịu A (dù không dễ chịu) để không phải làm B, giống “thà… chứ không…”: 我宁可走路,也不坐他的车. Biến thể 宁可A,也要B: chịu A để nhất định đạt được B (宁可晚点儿到,也要把事情做好). Câu thể hiện quyết tâm mạnh. Chủ ngữ đứng trước 宁可; vế sau dùng 也, không dùng 就/所以. 宁愿 là từ đồng nghĩa.
HSK 5 phần Đọc chọn từ và Nghe (thái độ quyết tâm).
Ví dụ
我宁可走路,也不坐他的车。
Tôi thà đi bộ chứ không ngồi xe của anh ta.
他宁可饿着,也不吃垃圾食品。
Anh ấy thà nhịn đói chứ không ăn đồ ăn nhanh.
她宁可少赚点儿钱,也不愿意天天加班。
Cô ấy thà kiếm ít tiền hơn chứ không muốn ngày nào cũng tăng ca.
我宁可晚点儿到,也要把这件事做好。
Tôi thà đến muộn một chút cũng phải làm tốt việc này.
Bài tập
1.我宁可自己做, 请他帮忙。
2.他 不睡觉,也要把报告写完。
3.“我宁可站着,也不坐那把脏椅子”说明:
4.Chọn câu đúng: