Bỏ qua, tới nội dung

虽然…但是…

Tuy… nhưng…

HSK 2HSK 3.0 · 2

(S +) 虽然 + A,但是/可是 + (S +) (还是/也) + B

Cặp liên từ chỉ quan hệ nhượng bộ, tương ứng “tuy… nhưng…”: vế 虽然 thừa nhận một sự thật, vế sau nói điều trái với dự đoán. Khác với tiếng Anh (although không đi với but), tiếng Trung thường dùng cả hai từ. 但是 có thể thay bằng 可是/但, và vế sau hay thêm 还是/也/却. 虽然 có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ (他虽然很忙…). Không ghép 虽然 với 所以.

HSK 2–4 phần Đọc chọn từ điền và hiểu đoạn văn ngắn.

Ví dụ

  • 虽然汉字很难,但是我很喜欢学。

    Tuy chữ Hán khó nhưng tôi rất thích học.

  • 他虽然很忙,但是每天都去跑步。

    Anh ấy tuy bận nhưng ngày nào cũng đi chạy bộ.

  • 虽然下雨了,可是他们还是去了。

    Tuy trời mưa nhưng họ vẫn đi.

  • 这件衣服虽然便宜,但是很好看。

    Chiếc áo này tuy rẻ nhưng rất đẹp.

Bài tập

  1. 1. 外面很冷,但是他只穿了一件衬衫。

  2. 2.虽然他是中国人, 他不会说广东话。

  3. 3.他虽然学了三年汉语,但是说得 不太好。

  4. 4.Chọn câu đúng:

Điểm ngữ pháp khác