反正
Dù sao thì, đằng nào thì
HSK 5HSK 3.0 · 5
(无论/不管…),反正 + kết luận không đổi | 反正 + lý do,…
反正 có hai cách dùng. (1) Bất kể hoàn cảnh ra sao, kết luận vẫn không đổi, thường đi với 不管/无论: 不管你信不信,反正我没说谎. (2) Đưa ra một lý do khiến việc gì đó trở nên không quan trọng, giống “đằng nào cũng”: 反正我也没事,就陪你去吧. So với 毕竟 (nêu sự thật cơ bản để giải thích), 反正 mang giọng thoải mái, đôi khi buông xuôi; và 反正 không dùng trong câu hỏi.
HSK 5 phần Nghe hội thoại (thái độ người nói) và Đọc chọn từ.
Ví dụ
不管你信不信,反正我没说谎。
Bạn tin hay không thì tùy, dù sao tôi cũng không nói dối.
别着急,反正时间还早。
Đừng vội, đằng nào cũng còn sớm.
反正我也没事,就陪你去吧。
Đằng nào tôi cũng rảnh, để tôi đi cùng bạn.
你去不去都行,反正我要去。
Bạn đi hay không cũng được, dù sao tôi cũng đi.
Bài tập
1.不管别人怎么说, 我相信你。
2.别打车了, 也不远,我们走过去吧。
3.“反正我也没事,我陪你去吧”中“反正”表示:
4.你同意也好,不同意也好,我 要试试。