不是…而是…
Không phải… mà là…
HSK 4HSK 3.0 · 4
(S) + 不是 + A,而是 + B
不是A,而是B dùng để bác bỏ một cách hiểu sai và đưa ra điều đúng: 我不是不想去,而是没有时间. Hai vế A và B nên cùng loại (cùng là danh từ, cùng là cụm động từ). Vế sau dùng 而是, không thay bằng 但是 hay 而且. Đừng nhầm với 不是A就是B (không A thì B – một trong hai): 他周末不是看书就是看电影.
HSK 4–5 phần Đọc chọn từ và Đọc hiểu (tìm ý chính).
Ví dụ
我不是不想去,而是没有时间。
Không phải tôi không muốn đi, mà là không có thời gian.
他不是中国人,而是新加坡人。
Anh ấy không phải người Trung Quốc mà là người Singapore.
成功的关键不是聪明,而是努力。
Chìa khóa thành công không phải là thông minh mà là nỗ lực.
我们今天不是去看电影,而是去看京剧。
Hôm nay chúng ta không đi xem phim mà đi xem kinh kịch.
Bài tập
1.他不是不努力, 方法不对。
2.我 不喜欢他,而是不太了解他。
3.周末他不是看书, 看电影,没有别的爱好。
4.Chọn câu đúng: