Bỏ qua, tới nội dung

午睡

wǔ shuìㄨˇ ㄕㄨㄟˋ

Phồn thể: 午睡

Nghĩa(động từ)

to take a nap; siesta

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGỌ · 4 nét

THỤY · 13 nét

ngủ; nằm