简历
jiǎn lìㄐㄧㄢˇ ㄌㄧˋ
Hán Việt: GIẢN LỊCH
Phồn thể: 簡歷
HSK 5HSK 3.0 · 5
Nghĩa(danh từ)
sơ yếu lý lịch; CV
Động từ đi kèm: 投简历, 发简历 (nộp CV).
Ví dụ
我给这家公司投了简历。
wǒ gěi zhè jiā gōng sī tóu le jiǎn lì.
Tôi đã nộp CV cho công ty này.
简历上要写清楚工作经历。
jiǎn lì shàng yào xiě qīng chǔ gōng zuò jīng lì.
Trong CV phải ghi rõ kinh nghiệm làm việc.
请把中文简历发到这个邮箱。
qǐng bǎ zhōng wén jiǎn lì fā dào zhè ge yóu xiāng.
Hãy gửi CV tiếng Trung đến hộp thư này.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIẢN · 13 nét
LỊCH · 4 nét
Từ liên quan
- 简单 jiǎn dān — đơn giản
- 简直 jiǎn zhí — quả thực; thật là; đúng là (nhấn mạnh, hơi cường điệu)
- 简化 jiǎn huà — to simplify
- 简陋 jiǎn lòu — simple and crude
- 简要 jiǎn yào — concise; brief
- 精简 jīng jiǎn — to simplify; to reduce
- 简体字 jiǎn tǐ zì — simplified Chinese character, as opposed to traditional Chinese character 繁体字