Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
教giáo
- jiāo HSK 3
dạy
- Jiào
giáo, dạy dỗ (trong 教室, 教育, 宗教); họ Giáo
Kết quả
- 教jiāoGIÁOdạyHSK 3 · TOCFL 1
- 教室jiào shìGIÁO THẤTphòng học, lớp họcHSK 2 · TOCFL 1
- 教师jiào shīGIÁO SƯgiáo viên, nhà giáoTOCFL 3
- 教授jiào shòuGIÁO THỤgiáo sư; giảng dạy, truyền dạyHSK 4 · TOCFL 2
- 教学jiào xuéGIÁO HỌCviệc giảng dạy, dạy và họcTOCFL 4
- 教育jiào yùGIÁO DỤCgiáo dục; dạy dỗHSK 4 · TOCFL 2
- 教材jiào cáiGIÁO TÀIgiáo trình, tài liệu giảng dạyHSK 5 · TOCFL 3
- 教练jiào liànGIÁO LUYỆNhuấn luyện viên; thầy dạy (lái xe, thể thao)HSK 5 · TOCFL 3
- 教训jiào xunGIÁO HUẤNbài học (rút ra từ thất bại); dạy dỗ, mắng, răn dạyHSK 5 · TOCFL 3
- 教养jiào yǎngto educate; to bring up; to nurture; upbringing; breeding; cultureHSK 6
- 教条jiào tiáodoctrine; dogma; creed; dogmatic
- 教导jiào dǎoto instruct; to teach; guidance; teachingTOCFL 3
- 教法jiào fǎteaching method; teachings; doctrineTOCFL 3
- 教堂jiào tángchurch; chapelTOCFL 3
- 教官jiào guānmilitary instructorTOCFL 5
- 教化jiào huàto enlighten; to civilize; to indoctrinate; to train (an animal)TOCFL 5
- 教诲jiào huì(literary) to instruct; to admonish; to counsel; teachings; instruction; guidanceTOCFL 5
- 教徒jiào túdisciple; follower of a religionTOCFL 5
- 教会jiāo huìto show; to teachTOCFL 4
- 教员jiào yuánteacher; instructorTOCFL 5
- 教书jiāo shūto work as a teacher; to teach (in a school)TOCFL 2
- 教科书jiào kē shūtextbook
- 教学楼jiào xué lóuteaching block; school building
- 教育部Jiào yù bùMinistry of Education
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.