Bỏ qua, tới nội dung

教化

jiào huà

Phồn thể: 教化

TOCFL 5

Nghĩa

to enlighten; to civilize; to indoctrinate; to train (an animal)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIÁO · 11 nét

giáo, dạy dỗ (trong 教室, 教育, 宗教); họ Giáo

HOÁ · 4 nét

tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花