Bỏ qua, tới nội dung

教诲

jiào huì

Phồn thể: 教誨

TOCFL 5

Nghĩa

(literary) to instruct; to admonish; to counsel; teachings; instruction; guidance

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIÁO · 11 nét

giáo, dạy dỗ (trong 教室, 教育, 宗教); họ Giáo

9 nét