教学楼
jiào xué lóuㄐㄧㄠˋ ㄒㄩㄝˊ ㄌㄡˊ
Phồn thể: 教學樓
Nghĩa(danh từ)
teaching block; school building
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIÁO · 11 nét
giáo, dạy dỗ (trong 教室, 教育, 宗教); họ Giáo
HỌC · 8 nét
học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)
LÂU · 13 nét
tòa nhà (nhiều tầng); tầng, lầu; họ Lâu
Từ liên quan
- 教室 jiào shì — phòng học, lớp học
- 教 jiāo — dạy
- 教育 jiào yù — giáo dục; dạy dỗ
- 教授 jiào shòu — giáo sư; giảng dạy, truyền dạy
- 教练 jiào liàn — huấn luyện viên; thầy dạy (lái xe, thể thao)
- 教训 jiào xun — bài học (rút ra từ thất bại); dạy dỗ, mắng, răn dạy
- 宗教 zōng jiào — tôn giáo
- 教材 jiào cái — giáo trình, tài liệu giảng dạy