Bỏ qua, tới nội dung

教学楼

jiào xué lóuㄐㄧㄠˋ ㄒㄩㄝˊ ㄌㄡˊ

Phồn thể: 教學樓

Nghĩa(danh từ)

teaching block; school building

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIÁO · 11 nét

giáo, dạy dỗ (trong 教室, 教育, 宗教); họ Giáo

HỌC · 8 nét

học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)

LÂU · 13 nét

tòa nhà (nhiều tầng); tầng, lầu; họ Lâu