Bỏ qua, tới nội dung

教官

jiào guān

Phồn thể: 教官

TOCFL 5

Nghĩa

military instructor

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIÁO · 11 nét

giáo, dạy dỗ (trong 教室, 教育, 宗教); họ Giáo

QUAN · 8 nét

quan; quan chức; viên chức nhà nước