Bỏ qua, tới nội dung

教师

jiào shīㄐㄧㄠˋ ㄕ

Hán Việt: GIÁO SƯ

Phồn thể: 教師

HSK 3.0 · 4TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

giáo viên, nhà giáo

教师 trang trọng hơn 老师; gọi trực tiếp thì dùng 老师.

Lượng từ đi kèm: 个

Ví dụ

  • 我妈妈是一名小学教师。

    wǒ mā ma shì yì míng xiǎo xué jiào shī.

    Mẹ tôi là giáo viên tiểu học.

  • 这所学校有八十多位教师。

    zhè suǒ xué xiào yǒu bā shí duō wèi jiào shī.

    Trường này có hơn tám mươi giáo viên.

  • 他想当一名汉语教师。

    tā xiǎng dāng yì míng hàn yǔ jiào shī.

    Anh ấy muốn làm giáo viên tiếng Trung.

Từ hay nhầm

  • 教授 — Hán Việt 教师 là "giáo sư" nhưng nghĩa là giáo viên; giáo sư đại học là 教授.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIÁO · 11 nét

giáo, dạy dỗ (trong 教室, 教育, 宗教); họ Giáo

SƯ · 6 nét