Bỏ qua, tới nội dung

教导

jiào dǎo

Phồn thể: 教導

TOCFL 3

Nghĩa

to instruct; to teach; guidance; teaching

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIÁO · 11 nét

giáo, dạy dỗ (trong 教室, 教育, 宗教); họ Giáo

ĐẠO · 6 nét