教学
jiào xuéㄐㄧㄠˋ ㄒㄩㄝˊ
Hán Việt: GIÁO HỌC
Phồn thể: 教學
HSK 3.0 · 4TOCFL 4
Nghĩajiào xué(danh động từ, danh từ, động từ)
việc giảng dạy, dạy và học
Lượng từ đi kèm: 门、个
Ví dụ
这所学校的教学质量很高。
zhè suǒ xué xiào de jiào xué zhì liàng hěn gāo.
Chất lượng giảng dạy của trường này rất cao.
老师们正在讨论教学方法。
lǎo shī men zhèng zài tǎo lùn jiào xué fāng fǎ.
Các thầy cô đang thảo luận phương pháp giảng dạy.
现在很多学校用电脑教学。
xiàn zài hěn duō xué xiào yòng diàn nǎo jiào xué.
Hiện nay nhiều trường dạy học bằng máy tính.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩajiāo xué(danh động từ, danh từ, động từ)
dạy học, đi dạy (đọc jiāo xué)
Ví dụ
她大学毕业后在农村教学。
tā dà xué bì yè hòu zài nóng cūn jiào xué.
Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy về nông thôn dạy học.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIÁO · 11 nét
giáo, dạy dỗ (trong 教室, 教育, 宗教); họ Giáo
HỌC · 8 nét
học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)
Từ liên quan
- 教室 jiào shì — phòng học, lớp học
- 教 jiāo — dạy
- 教育 jiào yù — giáo dục; dạy dỗ
- 教授 jiào shòu — giáo sư; giảng dạy, truyền dạy
- 教练 jiào liàn — huấn luyện viên; thầy dạy (lái xe, thể thao)
- 教训 jiào xun — bài học (rút ra từ thất bại); dạy dỗ, mắng, răn dạy
- 宗教 zōng jiào — tôn giáo
- 教材 jiào cái — giáo trình, tài liệu giảng dạy