教授
jiào shòuㄐㄧㄠˋ ㄕㄡˋ
Hán Việt: GIÁO THỤ
Phồn thể: 教授
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 2
Nghĩa(danh từ, động từ)
giáo sư; giảng dạy, truyền dạy
Gọi trực tiếp: họ + 教授 (李教授). Ở Trung Quốc, 教授 là chức danh giảng viên cao nhất ở đại học.
Lượng từ đi kèm: 个、位
Ví dụ
王教授教我们语法。
wáng jiào shòu jiào wǒ men yǔ fǎ.
Giáo sư Vương dạy chúng tôi ngữ pháp.
她三十五岁就当上了教授。
tā sān shí wǔ suì jiù dāng shàng le jiào shòu.
Cô ấy mới ba mươi lăm tuổi đã trở thành giáo sư.
这门课由一位老教授教授。
zhè mén kè yóu yí wèi lǎo jiào shòu jiào shòu.
Môn này do một vị giáo sư lâu năm giảng dạy.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIÁO · 11 nét
giáo, dạy dỗ (trong 教室, 教育, 宗教); họ Giáo
THỤ · 11 nét
Từ liên quan
- 教室 jiào shì — phòng học, lớp học
- 教 jiāo — dạy
- 教育 jiào yù — giáo dục; dạy dỗ
- 教练 jiào liàn — huấn luyện viên; thầy dạy (lái xe, thể thao)
- 教训 jiào xun — bài học (rút ra từ thất bại); dạy dỗ, mắng, răn dạy
- 宗教 zōng jiào — tôn giáo
- 教材 jiào cái — giáo trình, tài liệu giảng dạy
- 请教 qǐng jiào — xin chỉ giáo, hỏi ý kiến, thỉnh giáo