Bỏ qua, tới nội dung

教堂

jiào tángㄐㄧㄠˋ ㄊㄤˊ

Phồn thể: 教堂

TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

church; chapel

Lượng từ đi kèm: 间

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIÁO · 11 nét

giáo, dạy dỗ (trong 教室, 教育, 宗教); họ Giáo

ĐƯỜNG · 11 nét