Bỏ qua, tới nội dung

教育部

Jiào yù bùㄐㄧㄠˋ ㄩˋ ㄅㄨˋ

Phồn thể: 教育部

Nghĩa(vocab.word.pos.nt)

Ministry of Education

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIÁO · 11 nét

giáo, dạy dỗ (trong 教室, 教育, 宗教); họ Giáo

DỤC · 8 nét

BỘ · 10 nét

bộ phận, phòng, ban; bộ (chính phủ); lượng từ: bộ (phim, sách, máy)