Bỏ qua, tới nội dung

教条

jiào tiáoㄐㄧㄠˋ ㄊㄧㄠˊ

Phồn thể: 教條

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, động từ)

doctrine; dogma; creed; dogmatic

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIÁO · 11 nét

giáo, dạy dỗ (trong 教室, 教育, 宗教); họ Giáo

ĐIỀU · 7 nét

lượng từ: con, cái, chiếc (vật dài, hẹp: đường, sông, cá, quần, váy); điều, khoản