Bỏ qua, tới nội dung

教会

jiāo huì

Phồn thể: 教會

TOCFL 4

Nghĩa

to show; to teach

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIÁO · 11 nét

giáo, dạy dỗ (trong 教室, 教育, 宗教); họ Giáo

CỐI · 6 nét

biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội