教育
jiào yùㄐㄧㄠˋ ㄩˋ
Hán Việt: GIÁO DỤC
Phồn thể: 教育
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 2
Nghĩa(danh động từ, động từ)
giáo dục; dạy dỗ
Ví dụ
父母很重视孩子的教育。
fù mǔ hěn zhòng shì hái zi de jiào yù.
Bố mẹ rất coi trọng việc giáo dục con cái.
她在一家教育公司工作。
tā zài yì jiā jiào yù gōng sī gōng zuò.
Cô ấy làm ở một công ty giáo dục.
老师教育我们要诚实。
lǎo shī jiào yù wǒ men yào chéng shí.
Thầy cô dạy chúng tôi phải trung thực.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIÁO · 11 nét
giáo, dạy dỗ (trong 教室, 教育, 宗教); họ Giáo
DỤC · 8 nét
Từ liên quan
- 教室 jiào shì — phòng học, lớp học
- 教 jiāo — dạy
- 教授 jiào shòu — giáo sư; giảng dạy, truyền dạy
- 教练 jiào liàn — huấn luyện viên; thầy dạy (lái xe, thể thao)
- 教训 jiào xun — bài học (rút ra từ thất bại); dạy dỗ, mắng, răn dạy
- 宗教 zōng jiào — tôn giáo
- 教材 jiào cái — giáo trình, tài liệu giảng dạy
- 请教 qǐng jiào — xin chỉ giáo, hỏi ý kiến, thỉnh giáo