教练
jiào liànㄐㄧㄠˋ ㄌㄧㄢˋ
Hán Việt: GIÁO LUYỆN
Phồn thể: 教練
HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
huấn luyện viên; thầy dạy (lái xe, thể thao)
Lượng từ đi kèm: 个、位、名
Ví dụ
我们的足球教练很严格。
wǒ men de zú qiú jiào liàn hěn yán gé.
Huấn luyện viên bóng đá của chúng tôi rất nghiêm khắc.
学开车的时候教练坐在旁边。
xué kāi chē de shí hòu jiào liàn zuò zài páng biān.
Khi học lái xe, thầy dạy ngồi bên cạnh.
健身房的教练帮我做了计划。
jiàn shēn fáng de jiào liàn bāng wǒ zuò le jì huà.
Huấn luyện viên phòng gym lập kế hoạch tập cho tôi.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIÁO · 11 nét
giáo, dạy dỗ (trong 教室, 教育, 宗教); họ Giáo
LUYỆN · 8 nét
luyện, tập, rèn luyện
Từ liên quan
- 教室 jiào shì — phòng học, lớp học
- 教 jiāo — dạy
- 教育 jiào yù — giáo dục; dạy dỗ
- 教授 jiào shòu — giáo sư; giảng dạy, truyền dạy
- 教训 jiào xun — bài học (rút ra từ thất bại); dạy dỗ, mắng, răn dạy
- 宗教 zōng jiào — tôn giáo
- 教材 jiào cái — giáo trình, tài liệu giảng dạy
- 请教 qǐng jiào — xin chỉ giáo, hỏi ý kiến, thỉnh giáo