Bỏ qua, tới nội dung

教养

jiào yǎngㄐㄧㄠˋ ㄧㄤˇ

Phồn thể: 教養

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, động từ)

to educate; to bring up; to nurture; upbringing; breeding; culture

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIÁO · 11 nét

giáo, dạy dỗ (trong 教室, 教育, 宗教); họ Giáo

DƯỠNG · 9 nét

nuôi (con vật, con cái); dưỡng (bệnh), giữ gìn