Bỏ qua, tới nội dung

教徒

jiào tú

Phồn thể: 教徒

TOCFL 5

Nghĩa

disciple; follower of a religion

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIÁO · 11 nét

giáo, dạy dỗ (trong 教室, 教育, 宗教); họ Giáo

10 nét