Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
上thượng
- shàng HSK 1
trên; lên (xe, lầu); đi (học, làm); trước (上个月: tháng trước)
- shǎng
thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)
Kết quả
- 上shàngTHƯỢNGtrên; lên (xe, lầu); đi (học, làm); trước (上个月: tháng trước)HSK 1 · TOCFL 1
- 上课shàng kèTHƯỢNG KHÓAlên lớp, vào học; dạy học (giáo viên)TOCFL 1
- 上午shàng wǔTHƯỢNG NGỌbuổi sáng (trước 12 giờ trưa)HSK 1 · TOCFL 1
- 上学shàng xuéTHƯỢNG HỌCđi học, đến trườngTOCFL 1
- 上班shàng bānTHƯỢNG BANđi làm; vào caHSK 2 · TOCFL 1
- 上来shàng láiTHƯỢNG LAIđi lên (về phía người nói); bổ ngữ: làm được, nghĩ ra được
- 上面shàng miànTHƯỢNG DIỆNphía trên, bên trên; (nội dung) ở trên; cấp trênTOCFL 1
- 上去shàng qùTHƯỢNG KHỨđi lên (rời chỗ người nói)
- 上网shàng wǎngTHƯỢNG VÕNGlên mạng, truy cập InternetHSK 3 · TOCFL 1
- 上衣shàng yīTHƯỢNG Yáo (mặc phía trên), áo khoác ngoàiTOCFL 2
- 上门shàng ménTHƯỢNG MÔNđến tận nhà, tới nhà (phục vụ, thăm); (cửa hàng) đóng cửaTOCFL 5
- 上当shàng dàngTHƯỢNG ĐÁNGbị lừa, mắc lừaHSK 5 · TOCFL 3
- 上升shàng shēngTHƯỢNG THĂNGtăng lên, đi lên, bay lênTOCFL 4
- 上下shàng xiàTHƯỢNG HẠtrên dưới; khoảng, chừng (đứng sau số); lên xuống; từ trên xuống dưới (toàn thể)TOCFL 4
- 上涨shàng zhǎngTHƯỢNG TRƯỚNGtăng lên (giá cả, mực nước)TOCFL 5
- 上级shàng jíhigher authorities; superiorsHSK 6 · TOCFL 4
- 上任shàng rènto take office; previous (incumbent); predecessorHSK 6
- 上市shàng shìto hit the market (of a new product); to float (a company on the stock market)TOCFL 4
- 上述shàng shùaforementioned; above-mentionedTOCFL 4
- 上台shàng táito rise to power (in politics); to go on stage (in the theater)TOCFL 4
- 上旬shàng xúnfirst third of a monthTOCFL 5
- 上瘾shàng yǐnto get into a habit; to become addictedHSK 6 · TOCFL 5
- 上游shàng yóuupper reaches (of a river); upper level; upper echelon; upstreamHSK 6 · TOCFL 4
- 上报shàng bàoto report to one's superiors; to appear in the news; to reply to a letter
- 上场shàng chǎngon stage; to go on stage; to take the field
- 上调shàng tiáoto raise (prices); to adjust upwards
- 上岗shàng gǎngto take up one's post; to go on duty; to take up a job
- 上火shàng huǒto get angry; to suffer from excessive internal heat (TCM)
- 上空shàng kōngoverhead; in the skyTOCFL 5
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.