Bỏ qua, tới nội dung

上级

shàng jíㄕㄤˋ ㄐㄧˊ

Phồn thể: 上級

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

higher authorities; superiors

Lượng từ đi kèm: 个

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THƯỢNG · 3 nét

thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)

CẤP · 6 nét

cấp, bậc, trình độ; khối lớp, khóa; lượng từ: bậc (cầu thang)