上级
shàng jíㄕㄤˋ ㄐㄧˊ
Phồn thể: 上級
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
higher authorities; superiors
Lượng từ đi kèm: 个
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THƯỢNG · 3 nét
thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)
CẤP · 6 nét
cấp, bậc, trình độ; khối lớp, khóa; lượng từ: bậc (cầu thang)
Từ liên quan
- 上 shàng — trên; lên (xe, lầu); đi (học, làm); trước (上个月: tháng trước)
- 上午 shàng wǔ — buổi sáng (trước 12 giờ trưa)
- 晚上 wǎn shang — buổi tối; ban đêm
- 早上 zǎo shang — buổi sáng (sớm)
- 上班 shàng bān — đi làm; vào ca
- 马上 mǎ shàng — ngay, lập tức
- 上网 shàng wǎng — lên mạng, truy cập Internet
- 上当 shàng dàng — bị lừa, mắc lừa