Bỏ qua, tới nội dung

上岗

shàng gǎngㄕㄤˋ ㄍㄤˇ

Phồn thể: 上崗

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to take up one's post; to go on duty; to take up a job

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THƯỢNG · 3 nét

thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)

7 nét