Bỏ qua, tới nội dung

上瘾

shàng yǐnㄕㄤˋ ㄧㄣˇ

Phồn thể: 上癮

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to get into a habit; to become addicted

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THƯỢNG · 3 nét

thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)

16 nét