Bỏ qua, tới nội dung

上台

shàng táiㄕㄤˋ ㄊㄞˊ

Phồn thể: 上台

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

to rise to power (in politics); to go on stage (in the theater)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THƯỢNG · 3 nét

thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)

ĐÀI · 5 nét

lượng từ: chiếc, cái (máy móc, thiết bị như máy tính, tivi, máy giặt); sân khấu, bục; (viết tắt) Đài Loan; họ Đài