Bỏ qua, tới nội dung

上游

shàng yóuㄕㄤˋ ㄧㄡˊ

Phồn thể: 上游

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(từ chỉ phương vị)

upper reaches (of a river); upper level; upper echelon; upstream

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THƯỢNG · 3 nét

thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)

DU · 12 nét

bơi; đi chơi, du lịch; họ Du