Bỏ qua, tới nội dung

上场

shàng chǎngㄕㄤˋ ㄔㄤˇ

Phồn thể: 上場

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

on stage; to go on stage; to take the field

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THƯỢNG · 3 nét

thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)

TRƯỜNG · 6 nét

lượng từ: trận, cơn, đợt (mưa, bệnh, sự việc); sân phơi lúa