Bỏ qua, tới nội dung

上市

shàng shìㄕㄤˋ ㄕˋ

Phồn thể: 上市

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to hit the market (of a new product); to float (a company on the stock market)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THƯỢNG · 3 nét

thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)

THỊ · 5 nét

thành phố; chợ (市场)