一…就…
Hễ… là…; vừa… là… ngay
HSK 3HSK 3.0 · 3
(S1) + 一 + V1,(S2) + 就 + V2
一…就… có hai nghĩa: (1) hành động thứ hai xảy ra ngay sau hành động thứ nhất (我一到家就给你打电话 – vừa về đến nhà là gọi cho bạn ngay); (2) hễ có điều kiện thứ nhất thì luôn có kết quả thứ hai (他一喝酒脸就红). Cả 一 và 就 đều là phó từ nên phải đứng sau chủ ngữ và trước động từ; khi hai vế khác chủ ngữ: 我一说,他就明白了 (không nói *就他明白了). Tiếng Việt tương ứng “hễ… là…”, “vừa… là…”.
HSK 3–4 phần Viết sắp xếp câu và Đọc chọn từ.
Ví dụ
我一到家就给你打电话。
Tôi vừa về đến nhà là gọi cho bạn ngay.
他一喝酒脸就红。
Anh ấy hễ uống rượu là đỏ mặt.
老师一说,我就明白了。
Thầy vừa nói là tôi hiểu ngay.
天一黑,他就回家了。
Trời vừa tối là anh ấy về nhà.
Bài tập
1.我一下课 去食堂吃饭。
2.Chọn câu đúng:
3.我 看见他就高兴。
4.这个问题很简单,他一听就 了。