以…为…
Lấy A làm B, coi A là B
HSK 5HSK 3.0 · 6
以 + A + 为 + B (以…为主/为例/为荣/为中心/为目标)
以A为B là cấu trúc văn viết nghĩa là “lấy A làm B / coi A là B”. Các cụm cố định rất hay gặp: 以…为主 (chủ yếu là…), 以…为例 (lấy… làm ví dụ), 以…为荣 (lấy… làm vinh dự, tự hào), 以…为中心 (lấy… làm trung tâm), 以…为目标 (lấy… làm mục tiêu). Ở đây 为 đọc là wéi, không phải wèi. Học theo cụm sẽ giúp dùng chính xác hơn là tự ghép.
HSK 5 phần Đọc hiểu văn bản trang trọng và phần Viết.
Ví dụ
我们的课以口语练习为主。
Lớp học của chúng tôi chủ yếu là luyện khẩu ngữ.
以北京为例,地铁每天要运送上千万人。
Lấy Bắc Kinh làm ví dụ, tàu điện ngầm mỗi ngày chở hơn mười triệu người.
父母都以孩子为荣。
Bố mẹ đều tự hào về con cái.
他以考上北京大学为目标,每天努力学习。
Anh ấy lấy việc đỗ Đại học Bắc Kinh làm mục tiêu, ngày nào cũng chăm chỉ học.
Bài tập
1.这个地区的经济 农业为主。
2.我们以这篇文章 例,来分析一下。
3.“学校以学生为中心”的意思是:
4.他的父母 他为荣。