Bỏ qua, tới nội dung

幸亏

May mà, may sao

HSK 5HSK 3.0 · 5

幸亏 + điều may mắn,(S) + 才 + kết quả tốt | 幸亏…,否则/不然 + hậu quả xấu

幸亏 nêu một yếu tố may mắn giúp tránh được kết quả xấu, giống “may mà”: 幸亏带了伞,不然就淋湿了. Vế sau thường dùng 才 (幸亏…才… – nhờ vậy mới…) hoặc 否则/不然/要不 (nếu không thì…). 幸亏 là phó từ, có thể đứng trước chủ ngữ. 幸好 là từ đồng nghĩa. Khi đọc câu 幸亏…否则…, nhớ rằng hậu quả xấu ở vế sau đã KHÔNG xảy ra.

HSK 5 phần Nghe (hỏi nhờ đâu mà…) và Đọc chọn từ.

Ví dụ

  • 幸亏你提醒我,我才没忘记带护照。

    May mà bạn nhắc, tôi mới không quên mang hộ chiếu.

  • 幸亏带了伞,不然就淋湿了。

    May mà mang ô, không thì ướt hết rồi.

  • 幸亏医生来得及时,他才脱离了危险。

    May mà bác sĩ đến kịp, anh ấy mới qua cơn nguy hiểm.

  • 今天幸亏没开车,路上堵得厉害。

    Hôm nay may mà không lái xe, đường tắc kinh khủng.

Bài tập

  1. 1. 我们出发得早,才赶上了飞机。

  2. 2.幸亏你帮我, 我一个人肯定完不成。

  3. 3.幸亏有你的提醒,我 没犯错。

  4. 4.“幸亏带了地图”说明:

Điểm ngữ pháp khác