Bỏ qua, tới nội dung

否则

Nếu không thì…

HSK 4HSK 3.0 · 4

A (điều nên làm/điều kiện),否则 + (S) + (就/会) + B (hậu quả)

否则 nối vế trước (việc nên làm, điều kiện) với vế sau (hậu quả xấu nếu không làm): 快点儿走吧,否则要迟到了. Vế trước thường có 必须, 应该, 得, 要. Vế sau hay dùng 就 hoặc 会. Trong khẩu ngữ, 否则 tương đương 不然/要不然. Với 幸亏…否则…, câu nói về điều đã tránh được: 幸亏你提醒我,否则我就忘了 (may mà bạn nhắc, không thì tôi quên mất).

HSK 4–5 phần Đọc chọn từ và Đọc hiểu.

Ví dụ

  • 快点儿走吧,否则要迟到了。

    Đi nhanh lên, không thì muộn mất.

  • 你必须多练习,否则考试会不及格。

    Bạn phải luyện nhiều, nếu không sẽ thi trượt.

  • 出门记得带伞,否则下雨就麻烦了。

    Ra ngoài nhớ mang ô, không thì mưa xuống là phiền.

  • 幸亏你提醒我,否则我就忘了。

    May mà bạn nhắc tôi, không thì tôi quên mất.

Bài tập

  1. 1.我们得马上出发, 就赶不上飞机了。

  2. 2.你应该早点儿睡,否则明天 起不来。

  3. 3.Câu nào có nghĩa giống “你得穿厚点儿,否则会感冒”?

  4. 4.幸亏你来了, 我一个人真不知道怎么办。

Điểm ngữ pháp khác